2009_tienminh
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++14
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1274pp)
AC
5 / 5
C++20
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(886pp)
AC
15 / 15
C++14
87%
(868pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(851pp)
AC
16 / 16
C++14
83%
(834pp)
(43800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
| Array Practice - 02 | 800.0 / 800.0 |
| PLUSS | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (3400.0 điểm)
DHBB (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (2600.0 điểm)
Cánh diều (15600.0 điểm)
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) | 0.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn | 1400.0 / 1400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
CSES (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |