A522BaoDNN
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1400
Điểm tối đa
1400
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
98%
(1470pp)
AC
5 / 5
C++11
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1129pp)
Lập trình cơ bản (7700.0 điểm)
(97710.0 điểm)
HSG THCS (13085.0 điểm)
DHBB (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (6216.0 điểm)
Practice VOI (340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 340.0 / 1700.0 |
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3100.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |