BL7C23_GiaBaoĐT
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1251
Điểm tối đa
1251
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++20
100%
(1000pp)
TLE
50 / 100
C++20
98%
(931pp)
WA
27 / 50
C++20
96%
(882pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(847pp)
AC
5 / 5
C++20
92%
(830pp)
AC
1 / 1
C++20
90%
(723pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(532pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(521pp)
AC
21 / 21
C++20
85%
(510pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(417pp)
(16194.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Hoa Văn (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (13824.0 điểm)
DHBB (997.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 950.0 / 1900.0 |
| Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 47.5 / 1900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 40.0 / 400.0 |