BuiThanhTung1234
Phân tích điểm
AC
25 / 25
PY3
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
PYPY
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
14 / 14
PY3
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1107pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(1063pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(936pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(917pp)
(38820.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11401.0 điểm)
vn.spoj (333.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 333.3 / 1000.0 |
HSG THCS (8820.0 điểm)
HSG THPT (2580.8 điểm)
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sự kiện lịch sử | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (10960.0 điểm)
THT (4480.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (4200.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc | 0.0 / 1300.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Deque | 300.0 / 1000.0 |