CLBT8_maiminh11
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1107pp)
TLE
25 / 30
C++11
90%
(1055pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(974pp)
AC
30 / 30
C++14
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(917pp)
(32200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6800.0 điểm)
HSG THCS (8351.7 điểm)
Happy School (120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 120.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (5000.0 điểm)
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (12800.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Creating Strings | Tạo xâu | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Apple Division | Chia táo | 1000.0 / 1000.0 |