Dat12345
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1700pp)
AC
18 / 18
C++20
98%
(1666pp)
AC
18 / 18
C++20
96%
(1537pp)
AC
70 / 70
C++20
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1384pp)
AC
70 / 70
C++20
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1240pp)
AC
15 / 15
C++20
87%
(1215pp)
AC
16 / 16
C++20
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (66005.9 điểm)
(73230.0 điểm)
DHBB (320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 320.0 / 1600.0 |
HSG THCS (16230.5 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (5712.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Ước Chung Dễ Dàng | 512.0 / 1600.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (3900.0 điểm)
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (2840.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
CSES (13700.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3100.0 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |