Ha123456789101112
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
827
Điểm tối đa
827
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1372pp)
AC
21 / 21
C++17
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1291pp)
AC
38 / 38
C++17
87%
(1129pp)
AC
21 / 21
C++17
85%
(1106pp)
AC
40 / 40
C++17
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (7200.0 điểm)
(43022.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
Practice VOI (40.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 40.8 / 1000.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Kiểm tra số | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (3100.0 điểm)
OLP MT&TN (7708.0 điểm)
HSG THCS (10300.0 điểm)
THT (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) | 1800.0 / 1800.0 |
| Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B2, Bài A bảng B1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Diện tích | 500.0 / 500.0 |
| Xếp hàng | 900.0 / 1800.0 |
Young ICT Talent (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu giai thừa | 1400.0 / 1400.0 |
LQDOJ Cup (45.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ | 45.0 / 1800.0 |