HuyXD
Phân tích điểm
AC
4 / 4
PY3
100%
(1100pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(864pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(847pp)
AC
7 / 7
PY3
89%
(797pp)
AC
30 / 30
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
(24350.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3400.0 điểm)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |