• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

KimThao140214

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1293
Điểm tối đa 1293

Phân tích điểm

Tổ hợp Ckn 3
AC
20 / 20
C++20
2600pp
100% (2600pp)
Xin Cây
AC
100 / 100
C++20
2600pp
98% (2548pp)
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ
AC
600 / 600
C++20
2500pp
96% (2401pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++20
2400pp
94% (2259pp)
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN
AC
700 / 700
C++20
2400pp
92% (2214pp)
IOI 2023 - Overtaking
AC
118 / 118
C++20
2400pp
90% (2169pp)
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển
AC
700 / 700
C++20
2400pp
89% (2126pp)
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân
AC
700 / 700
C++20
2400pp
87% (2084pp)
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA
AC
700 / 700
C++20
2300pp
85% (1957pp)
olpkhhue22 - Đếm dãy số
AC
50 / 50
C++20
2300pp
83% (1918pp)
Tải thêm...

(79767.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 0.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
CJ thăm quan San Fierro 1600.0 / 1600.0
LCS Hard 744.0 / 2400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Diện tích hình tam giác 0.0 / 400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
olpkhhue22 - Đếm dãy số 2300.0 / 2300.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Tổ hợp Ckn 1 1150.0 / 2300.0
Hội những người anh em 0.0 / 2100.0
Truy vấn trên xâu 16.0 / 1600.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
Bán Bóng 24.0 / 2400.0
Xin Cây 2600.0 / 2600.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2200.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân 2400.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 2300.0 / 2300.0
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển 2400.0 / 2400.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Tạo Cây 2100.0 / 2100.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
LOVEARRAY - Dãy Tình Yêu 0.0 / 1900.0
Thao Tác 48.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Tam Giác 383.3 / 2300.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Tổng K 234.0 / 1800.0
Tổ hợp Ckn 2 1140.0 / 1900.0
Tổ hợp Ckn 3 2600.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 5 - Xem Phim 72.0 / 1800.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 2300.0 / 2300.0
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN 2400.0 / 2400.0
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ 2500.0 / 2500.0
PVHOI 4 - VI - PHAO CHUỐI 0.0 / 2600.0
Dãy bit 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 6 - Bài Toán Khó Nhất 2000.0 / 2000.0
Chia kẹo 2 1800.0 / 1800.0
Tìm VIKA 800.0 / 800.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Lâu Đài Tuyết 2000.0 / 2000.0
Ảo Thuật Giáng Sinh 2000.0 / 2000.0
Chia đoạn nai-sừ 1176.0 / 2100.0
Cây dễ 2300.0 / 2300.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 1000.0 / 1000.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Thích kẹo ngọt 0.0 / 2000.0
Needle of Words 1600.0 / 2400.0

DHBB (7499.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
CPU (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Bài dễ (DHBB 2021) 60.0 / 1200.0
Famous Pagoda (F - ACM ICPC Vietnam Regional 2017) 739.1 / 2000.0

Lập trình cơ bản (5905.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
SQRT 200.0 / 200.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) 900.0 / 900.0
Bình phương 300.0 / 300.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tính tổng #4 5.0 / 500.0
[Làm quen với OJ]. Bài 9. Xóa số 400.0 / 400.0

HSG THCS (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Tô màu (THTB N.An 2021) 680.0 / 1700.0
Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 1120.0 / 1400.0

VOI (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Văn tự cổ 2300.0 / 2300.0

CEOI (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CEOI 2016 - Kangaroo 2000.0 / 2300.0

Happy School (1950.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoán Vị Dễ Dàng 150.0 / 1500.0
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0

vn.spoj (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thử trí cân heo 2300.0 / 2300.0
Xếp hình 1800.0 / 1800.0

Lập trình Python (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0

Practice VOI (4540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi khối hộp 1440.0 / 1800.0
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1300.0 / 1500.0
Quà sinh nhật (Bản khó) 1800.0 / 1800.0

IOI (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2011 - Race 2100.0 / 2000.0
IOI 2023 - Overtaking 2400.0 / 2400.0

OLP MT&TN (4052.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tìm hiểu văn hóa 2300.0 / 2300.0
Trò chơi chặn đường 152.0 / 1900.0

lightoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiles 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 660.0 / 1100.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 540.0 / 900.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0

HSG THPT (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) 1900.0 / 1900.0

Cánh diều (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0

THT (20022.4 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 2100.0 / 1700.0
Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) 95.0 / 1600.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 1000.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Thiết bị đặc biệt 320.0 / 1600.0
Cây toán tử 1459.4 / 2200.0
Đồ chơi (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020) 2300.0 / 2300.0
San bằng (Tin học trẻ B - Vòng Toàn quốc 2020) 1600.0 / 1600.0
Gói quà 1320.0 / 2200.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1728.0 / 1800.0

Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết cho 3 1500.0 / 1500.0

CSES (59840.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Functional Graph Distribution | Phân phối Đồ thị Hàm 2100.0 / 2100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1083.3 / 1300.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt 1700.0 / 1700.0
CSES - Police Chase | Cảnh sát đuổi bắt 1700.0 / 1700.0
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống 1600.0 / 1600.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - De Bruijn Sequence | Dãy De Bruijn 1600.0 / 1600.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 2100.0 / 2100.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I 857.1 / 2000.0
CSES - Area of Rectangles | Diện Tích Của Các Hình Chữ Nhật 1900.0 / 1900.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1900.0 / 1900.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 2000.0 / 2000.0
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng 2100.0 / 2100.0
CSES - Grid Puzzle I | Câu đố trên lưới I 1800.0 / 1800.0
CSES - List of Sums | Danh sách tổng 1800.0 / 1800.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 2100.0 / 2100.0
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân 2100.0 / 2100.0

Tháng tư là lời nói dối của em (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

THT Bảng B & C (720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 720.0 / 900.0

Google (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 360.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team