Loanlai88
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1000
Điểm tối đa
1000
Phân tích điểm
AC
15 / 15
PY3
100%
(1200pp)
AC
40 / 40
PY3
98%
(980pp)
AC
7 / 7
SCAT
96%
(864pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PYPY
89%
(709pp)
TLE
8 / 10
PYPY
87%
(556pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(510pp)
AC
5 / 5
PYPY
83%
(500pp)
(11765.7 điểm)
Lập trình cơ bản (4160.0 điểm)
HSG THCS (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 0.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) | 0.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |