Maip10
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++20
95%
(1520pp)
AC
14 / 14
C++20
90%
(1444pp)
AC
16 / 16
C++20
81%
(1222pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(1161pp)
AC
100 / 100
C++20
74%
(1029pp)
AC
13 / 13
C++20
70%
(908pp)
AC
20 / 20
C++20
66%
(862pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(756pp)
ABC (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy fibonacci | 100.0 / 100.0 |
Giai Thua | 800.0 / 800.0 |
Exponential problem | 200.0 / 200.0 |
Tính tổng 1 | 100.0 / 100.0 |
Tính tổng 2 | 100.0 / 100.0 |
Array Practice (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ambatukam | 800.0 / 800.0 |
Bài cho contest (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất | 100.0 / 100.0 |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (1800.0 điểm)
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (21.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố | 0.7 / 10.0 |
Phân tích #3 | 10.0 / 10.0 |
Chữ số tận cùng #2 | 10.0 / 10.0 |
Số may mắn | 1.0 / 1.0 |
contest (2900.0 điểm)
CPP Advanced 01 (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số | 100.0 / 100.0 |
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / 100.0 |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / 1000.0 |
CPP Basic 01 (2694.0 điểm)
CPP Basic 02 (1430.0 điểm)
CSES (10000.0 điểm)
DHBB (2800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đo nước | 1500.0 / 1500.0 |
Đồng dư (DHHV 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (433.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước Chung Dễ Dàng | 120.0 / 300.0 |
Vấn đề 2^k | 113.725 / 200.0 |
Nguyên tố Again | 200.0 / 200.0 |
hermann01 (340.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
a cộng b | 40.0 / 200.0 |
Tổng chẵn | 100.0 / 100.0 |
Tính tổng | 100.0 / 100.0 |
Ước số chung | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (3686.6 điểm)
Khác (260.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chính phương | 60.0 / 100.0 |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / 200.0 |
Lập trình cơ bản (301.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / 100.0 |
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / 100.0 |
Số đảo ngược | 100.0 / 100.0 |
Trộn mảng | 1.0 / 1.0 |
Lập trình Python (5.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính điểm trung bình | 5.0 / 100.0 |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / 100.0 |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / 100.0 |
THT (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ | 1200.0 / 1200.0 |
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
Training (10684.7 điểm)
Training Python (160.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm hiệu | 60.0 / 100.0 |
[Python_Training] Sàng nguyên tố | 100.0 / 100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 100.0 / 100.0 |
Đề chưa ra (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tích Hai Số | 100.0 / 100.0 |
Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Liệt kê số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |