Minh
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1004
Điểm tối đa
1141
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1633pp)
RTE
14 / 20
C++11
94%
(1581pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1446pp)
AC
40 / 40
C++11
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1251pp)
Lập trình cơ bản (10000.0 điểm)
(126121.7 điểm)
HSG THCS (14207.0 điểm)
DHBB (10662.5 điểm)
vn.spoj (8600.0 điểm)
Happy School (10360.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 560.0 / 800.0 |
| Bộ ba số (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 1000.0 / 1000.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1500.0 / 1400.0 |