Nam0210
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1200pp)
AC
41 / 41
PY3
98%
(980pp)
IR
4 / 5
PYPY
96%
(922pp)
TLE
19 / 20
PY3
94%
(894pp)
AC
11 / 11
PY3
92%
(830pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(814pp)
AC
11 / 11
PY3
89%
(797pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(781pp)
AC
7 / 7
PY3
85%
(766pp)
Lập trình cơ bản (8600.0 điểm)
(27275.0 điểm)
HSG THPT (50.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 50.0 / 500.0 |
THT Bảng A (8560.0 điểm)
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |