NoNoBaby
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1148
Điểm tối đa
1499
Phân tích điểm
AC
103 / 103
CLPP17
100%
(2300pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1862pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1729pp)
RTE
97 / 100
C++17
94%
(1643pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1476pp)
AC
25 / 25
C++17
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1191pp)
Lập trình cơ bản (15117.0 điểm)
(69588.0 điểm)
HSG THCS (3800.0 điểm)
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Tổng nhỏ nhất | 0.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (12655.0 điểm)
Cánh diều (8600.0 điểm)
THT (5540.0 điểm)
CSES (2470.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1170.0 / 1300.0 |
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (836.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 336.0 / 1400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |
Atcoder (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |