• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NoNoBaby

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 8
Điểm tối thiểu 1148
Điểm tối đa 1499

Phân tích điểm

Orange Contest #02 - Lối Thoát Không Gian
AC
103 / 103
CLPP17
2300pp
100% (2300pp)
Số ảo tưởng
AC
20 / 20
PY3
1900pp
98% (1862pp)
Đường đi ngắn thứ 2
AC
50 / 50
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Chia kẹo 2
RTE
97 / 100
C++17
1746pp
94% (1643pp)
Khí Thiêng Đất Tổ
AC
100 / 100
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Bầu cử
AC
50 / 50
PY3
1600pp
90% (1446pp)
Số chính phương (DHBB CT)
AC
25 / 25
C++17
1400pp
89% (1240pp)
Số thứ k (THT TQ 2015)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
PY3
1400pp
85% (1191pp)
Mật khẩu
AC
20 / 20
PY3
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (15117.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 80.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Cờ caro 210.0 / 1400.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Ước thứ k 627.0 / 1100.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Tìm số 1300.0 / 1300.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
String #2 500.0 / 500.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0

(69588.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 99.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Dãy ước liên tiếp (Bản dễ) 260.0 / 1300.0
Thi thử vòng 2 2022 - Giun gián 0.0 / 2500.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Chia kẹo 2 1746.0 / 1800.0
Mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Số Hoàn Thiện 900.0 / 900.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
Chia hết cho 25 900.0 / 900.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Phép tính #1 297.0 / 300.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 935.0 / 1100.0
Xúc Xích 900.0 / 900.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Số chính 230.0 / 2300.0
Dãy đặc biệt 1300.0 / 1300.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Giáo Sư Ba Lô 729.0 / 900.0
Kho Báu Đền Hùng 900.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 780.0 / 1300.0
Quản Trò Trò Chơi 900.0 / 1200.0
Khí Thiêng Đất Tổ 1600.0 / 1600.0
Số ảo tưởng 1900.0 / 1900.0
Đường đi ngắn thứ 2 1800.0 / 1800.0
Kết nối K đỉnh 1200.0 / 1800.0
Bầu cử 1600.0 / 1600.0
Orange Contest #02 - Phát Triển Dự Án AI 300.0 / 300.0
Orange Contest #02 - Hàng Hóa Trên Kệ 108.0 / 1800.0
Orange Contest #02 - Lối Thoát Không Gian 2300.0 / 2300.0
Orange Contest #02 - Sắp Xếp Chỗ Ngồi 1204.0 / 1400.0

HSG THCS (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Chuỗi ARN 800.0 / 800.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0

DHBB (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Mã số 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0

Happy School (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Tổng nhỏ nhất 0.0 / 1300.0

THT Bảng A (12655.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0
Tổng hai dãy 1100.0 / 1100.0
Tín hiệu vũ trụ (THTA Ngũ Hành Sơn 2025) 500.0 / 500.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 120.0 / 600.0
Bài dễ 900.0 / 900.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 600.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 1200.0 / 1200.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 735.0 / 2100.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 800.0 / 800.0
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1200.0 / 1200.0

Cánh diều (8600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 0.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0

THT (5540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 840.0 / 1200.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1300.0 / 1200.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Lớn hơn 400.0 / 400.0
Dãy số chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0

CSES (2470.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1170.0 / 1300.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (836.0 điểm)

Bài tập Điểm
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 336.0 / 1400.0
Bảng số 500.0 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 600.0 / 600.0

Atcoder (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

Google (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 1000.0 / 1000.0

Free Contest (924.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp 0.0 / 1800.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 624.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team