PY1DNguyenThanhMinhTri
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
98%
(980pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
AC
11 / 11
PY3
85%
(681pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
(17600.0 điểm)
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2400.0 điểm)
THT Bảng A (3700.0 điểm)
Cánh diều (10700.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CUT 1 | 900.0 / 900.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |