PY1DNguyenTruongPhuc
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(1000pp)
AC
13 / 13
PY3
98%
(882pp)
AC
16 / 16
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(738pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
AC
11 / 11
PY3
87%
(695pp)
AC
5 / 5
PYPY
85%
(681pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(667pp)
(16620.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3760.0 điểm)
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2100.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3600.0 điểm)
Cánh diều (9900.0 điểm)
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Mua quà (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |