Queasp
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1228
Điểm tối đa
1228
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++17
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
18 / 18
PY3
94%
(1224pp)
AC
16 / 16
PY3
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1042pp)
AC
16 / 16
PY3
85%
(1021pp)
AC
9 / 9
PY3
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (13200.0 điểm)
(54831.9 điểm)
HSG THCS (5300.0 điểm)
DHBB (2337.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 90.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1347.4 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Giết Titan | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (5300.0 điểm)
THT (3400.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (4500.0 điểm)
CSES (26305.8 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1000.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |