ThanhDanh7AIMS
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
70 / 70
C++17
92%
(1384pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1215pp)
AC
40 / 40
C++17
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1167pp)
(77506.0 điểm)
Lập trình cơ bản (45111.6 điểm)
vn.spoj (6400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| Xếp hình | 900.0 / 1800.0 |
DHBB (14100.0 điểm)
HSG THCS (6140.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
VOI (1907.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 707.7 / 2300.0 |
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (8100.0 điểm)
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
THT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1120.0 / 1400.0 |
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 480.0 / 1500.0 |
| Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 900.0 / 900.0 |
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Special Number | 0.0 / 1900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (4300.0 điểm)
CSES (8125.0 điểm)
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật mã Caesar | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp số TBL | 1400.0 / 1400.0 |
SGK 11 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm tuần tự | 800.0 / 800.0 |
| Tìm Vị Trí Cặp Điểm | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Google (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 500.0 / 1000.0 |