• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

TheBest_in_BKU

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 02: Thi online
AC
10 / 10
PY3
1500pp
100% (1500pp)
SGAME7
AC
400 / 400
PY3
1500pp
98% (1470pp)
Bài 5 - Số chẵn lẻ đan xen lớn nhất
AC
10 / 10
PY3
1400pp
96% (1345pp)
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019)
AC
100 / 100
PY3
1300pp
94% (1224pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
PY3
1200pp
92% (1107pp)
Số ok
AC
111 / 111
PY3
1200pp
90% (1085pp)
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025)
AC
100 / 100
PY3
1100pp
89% (974pp)
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
20 / 20
PY3
1100pp
87% (955pp)
Nguyên tố BEST
AC
100 / 100
PY3
1000pp
85% (851pp)
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(43417.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Thần bài người Italy 855.0 / 900.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
arr01 500.0 / 500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 630.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 152.0 / 2000.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Cộng trừ trên Module 500.0 / 500.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Chia hết cho ABC 1000.0 / 1000.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Ghép số 0.0 / 500.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Phép tính #1 291.0 / 300.0
Trò chơi đê nồ #7 1000.0 / 1000.0
Trò chơi đê nồ #6 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
Sự cố 44.4 / 1000.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Số chính 345.0 / 2300.0
Bài 5 - Số chẵn lẻ đan xen lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Nhập xuất mảng 2 chiều 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (50094.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
SQRT 200.0 / 200.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
PHÉP TÍNH #2 268.0 / 400.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Cấp số 0.0 / 400.0
Ba điểm thẳng hàng 0.0 / 700.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Giai thừa #2 60.0 / 500.0
Số chính phương #4 25.0 / 500.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Miền đồ thị #1 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Swap 600.0 / 600.0
Decode string #6 4.0 / 400.0
Decode string #2 500.0 / 500.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Uppercase #1 28.0 / 400.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Hợp nhất 2 mảng 9.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Dragons 1000.0 / 1000.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kí tự của người Napoli 400.0 / 400.0

HSG THCS (12075.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Hộp quà 720.0 / 900.0
Chuỗi ARN 800.0 / 800.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 60.0 / 600.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 195.0 / 1300.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Lệnh range() #1 200.0 / 200.0
Lệnh range() #3 400.0 / 400.0
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0
Lát gạch 400.0 / 400.0

THT (1860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 320.0 / 400.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Đếm ngày 140.0 / 400.0

THT Bảng A (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Bài dễ 900.0 / 900.0

Cánh diều (9100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 400.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Cánh diều - COMPARE - So sánh 600.0 / 600.0

CSES (1635.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 371.4 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 342.9 / 800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 321.4 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0

HSG cấp trường (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CỰC TIỂU 600.0 / 600.0

Practice VOI (525.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân loại Email Quan Trọng 525.0 / 600.0

HSG THPT (191.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 191.3 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) 500.0 / 500.0
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Số mềm (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 800.0 / 800.0

Olympic 30/4 (1042.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật 42.0 / 1400.0
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0
Trò chơi trong ma trận 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team