TheBest_in_BKU
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(974pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(955pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
(43417.4 điểm)
Lập trình cơ bản (50094.0 điểm)
HSG THCS (12075.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (3700.0 điểm)
THT (1860.0 điểm)
THT Bảng A (2700.0 điểm)
Cánh diều (9100.0 điểm)
CSES (1635.7 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (525.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân loại Email Quan Trọng | 525.0 / 600.0 |
HSG THPT (191.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) | 191.3 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4800.0 điểm)
Olympic 30/4 (1042.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 42.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp Eiffel | 900.0 / 900.0 |
| Trò chơi trong ma trận | 900.0 / 900.0 |