a520nhattvm
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1274
Điểm tối đa
1562
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1215pp)
AC
5 / 5
C++11
83%
(1167pp)
(102566.7 điểm)
Lập trình cơ bản (7340.0 điểm)
HSG THCS (8010.0 điểm)
DHBB (12131.8 điểm)
Happy School (5288.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sứa Độc | 500.0 / 1000.0 |
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Số lẻ loi 1 | 900.0 / 900.0 |
| Số lẻ loi 2 | 1088.9 / 1400.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 900.0 / 1000.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Building Roads | Xây đường | 200.0 / 1200.0 |
| CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn | 200.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |