anvnt619
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1415
Điểm tối đa
1495
Phân tích điểm
TLE
85 / 100
PY3
100%
(1615pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1568pp)
AC
2 / 2
C++17
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1129pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(1107pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(994pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(974pp)
AC
1000 / 1000
C++17
87%
(868pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(834pp)
(32448.0 điểm)
Lập trình cơ bản (20200.0 điểm)
DHBB (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (DHBB CT) | 200.0 / 2000.0 |
Lập trình Python (9300.0 điểm)
Practice VOI (281.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Haiti | 281.25 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (4450.0 điểm)
THT Bảng B & C (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (4100.0 điểm)
Cánh diều (12500.0 điểm)
CSES (7300.0 điểm)
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Bài siêu dễ | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
USACO (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2026 - It's Mooin' Time IV | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (1615.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Summer Contest #01 - Hòn đảo hấp dẫn | 1615.0 / 1900.0 |