c2a3LeDuongHoangAn
Phân tích điểm
AC
7 / 7
PY3
100%
(1200pp)
AC
19 / 19
PY3
98%
(1176pp)
AC
80 / 80
PY3
96%
(1056pp)
AC
35 / 35
PY3
94%
(941pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(904pp)
AC
6 / 6
PY3
89%
(886pp)
AC
9 / 9
PY3
87%
(781pp)
AC
30 / 30
PY3
85%
(766pp)
AC
7 / 7
PY3
83%
(750pp)
(28880.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5700.0 điểm)
Lập trình Python (2680.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (6500.0 điểm)
Cánh diều (8860.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà (THTA Hải Châu 2023) | 0.0 / 800.0 |
| Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) | 300.0 / 300.0 |
| Mua đồ chơi (THTA Sơ loại - Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |