dangkhoa2014
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
899
Điểm tối đa
1089
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2744pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2689pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2635pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(2583pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(2531pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(2480pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(2431pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(2382pp)
AC
1000 / 1000
PY3
83%
(2251pp)
(59301.7 điểm)
Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)
DHBB (3480.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phủ điểm | 1600.0 / 1600.0 |
| Phần thưởng (DHBB CT) | 1880.492 / 2000.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
USACO (117408.4 điểm)
Practice VOI (4270.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường đi ngắn nhất trên cây | 1800.0 / 1800.0 |
| Jelly | 570.5 / 1800.0 |
| XOR3 | 1900.0 / 1900.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (3400.0 điểm)
THT Bảng A (8300.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ngôn ngữ học | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (10100.0 điểm)
THT (3907.6 điểm)
CSES (8660.0 điểm)
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 1800.0 / 1800.0 |
IOI (26250.0 điểm)
HSG THPT (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PVHOI 5.0 - BIỂN BÁO TRÊN ĐƯỜNG | 2600.0 / 2600.0 |
ICPC (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC World Finals 2025 Problem G: Lava Moat | 2600.0 / 2600.0 |
| ICPC 2023 - Problem D: Carl’s Vacation | 2300.0 / 2300.0 |
THT Bảng B & C (12924.0 điểm)
APIO (10700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| APIO 2026 — APIOBike | 2600.0 / 2600.0 |
| APIO 2026 — Navigation | 2800.0 / 2800.0 |
| APIO 2026 — Scallion Pancake Party | 2700.0 / 2700.0 |
| APIO 2026 — Ancient Ruins Excursion | 2600.0 / 2600.0 |
C++ Cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Hình tam giác đặc 2 | 400.0 / 400.0 |
| A Cộng trừ B | 800.0 / 800.0 |
VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tree Robber | 2300.0 / 2300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TS10 Quảng Ninh - Nén xâu | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (9540.0 điểm)
JOI (37800.0 điểm)
COCI (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COCI 2026 - Slaganje | 2500.0 / 2500.0 |
CEOI (10820.0 điểm)
Google Code Jam (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Google Code Jam 2021 - Infinitree | 0.0 / 2800.0 |
| Google Code Jam 2022 - Triangles | 2800.0 / 2800.0 |