• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dangkhoa2014

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 899
Điểm tối đa 1089

Phân tích điểm

JOI 2020 - Sweeping
AC
100 / 100
C++20
2800pp
100% (2800pp)
JOI 2019 - Virus Experiment
AC
100 / 100
C++20
2800pp
98% (2744pp)
JOI 2018 - Collapse
AC
100 / 100
C++20
2800pp
96% (2689pp)
IOI 2024 - Tree
AC
100 / 100
C++20
2800pp
94% (2635pp)
Google Code Jam 2022 - Triangles
AC
50 / 50
C++20
2800pp
92% (2583pp)
IOI 2026 Ngày 1 Bài 1 - Ball Machine
AC
100 / 100
C++20
2800pp
90% (2531pp)
IOI 2025 — Migrations
AC
100 / 100
C++17
2800pp
89% (2480pp)
APIO 2026 — Navigation
AC
100 / 100
C++20
2800pp
87% (2431pp)
IOI 2025 — Obstacles for a Llama
AC
100 / 100
C++17
2800pp
85% (2382pp)
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Good Bitstrings
AC
1000 / 1000
PY3
2700pp
83% (2251pp)
Tải thêm...

(59301.7 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vẽ Màu 0.0 / 2300.0
TWICE8 (Hard) 2064.706 / 2700.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Bánh trung thu 1000.0 / 1000.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Định thức bậc 3 900.0 / 900.0
FOS Champion League 1400.0 / 1400.0
Đua xe 48.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 9 - Trò Chơi Trốn Tìm 8.0 / 2400.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 1000.0 / 1000.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Quay số 500.0 / 500.0
Dãy đèn 400.0 / 400.0
WomboCombo 0.0 / 2700.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0
Khoảng cách 400.0 / 400.0
Magellan Contest #01 - Bài E - Drama có hồi kết 1081.0 / 2300.0
XOR Problem I 1800.0 / 1800.0
XOR Problem V 2500.0 / 2500.0
Đếm chữ cái 400.0 / 400.0
IOI 2026 Ngày 2 Bài 1 - Classroom Game 2600.0 / 2600.0
IOI 2026 Ngày 2 Bài 2 - Magic City 2600.0 / 2600.0
IOI 2026 Ngày 2 Bài 3 - Partition 2600.0 / 2600.0
IOI 2026 Ngày 1 Bài 1 - Ball Machine 2800.0 / 2800.0
IOI 2026 Ngày 1 Bài 2 - Monuments 2400.0 / 2400.0
IOI 2026 Ngày 1 Bài 3 - Tiling Game 2200.0 / 2200.0
Mãi mãi là huyền thoại 4 1300.0 / 1300.0
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter IV (Chemical Protocol) 2200.0 / 2200.0
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter V (Chernobyl Nuclear Accident 1986) 1600.0 / 1600.0
Zen 2500.0 / 2500.0
Tổng Hàm Nhân Tính 0.0 / 2300.0
Mạng Lưới Phản Vật Chất 2200.0 / 2200.0
Lõi Năng Lượng 0.0 / 2500.0
Truy vấn giá trị lớn nhất trên tập đoạn thẳng 0.0 / 2200.0

Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
SQRT 200.0 / 200.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tổ Hợp 400.0 / 400.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0

DHBB (3480.5 điểm)

Bài tập Điểm
Phủ điểm 1600.0 / 1600.0
Phần thưởng (DHBB CT) 1880.492 / 2000.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã số 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Phép toán 300.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0

USACO (117408.4 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Above the Median 1500.0 / 1700.0
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Identity Theft 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Splitting Haybales 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Activating Robots 2400.0 / 2400.0
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Cowreography 1900.0 / 1900.0
USACO 2024 US Open Contest, Silver, Painting Fence Posts 1700.0 / 1700.0
USACO 2024 US Open Contest, Bronze, Walking Along a Fence 1100.0 / 1100.0
USACO 2024 US Open Contest, Bronze, Farmer John's Favorite Permutation 1200.0 / 1200.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Lazy Cow 2400.0 / 2400.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums 2500.0 / 2500.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Infinite Adventure 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 February Contest, Gold, Bessla Motors 1800.0 / 1800.0
USACO 2024 February Contest, Gold, Quantum Moochanics 2000.0 / 2000.0
USACO 2024 February Contest, Silver, Target Practice II 2200.0 / 2200.0
USACO 2024 February Contest, Bronze, Palindrome Game 900.0 / 900.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Island Vacation 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Merging Cells 2500.0 / 2500.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Mooball Teams III 2700.0 / 2700.0
USACO 2024 January Contest, Gold, Nap Sort 2000.0 / 2000.0
USACO 2024 January Contest, Silver, Cowmpetency 1700.0 / 1700.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, Cowntact Tracing 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, A Graph Problem 2500.0 / 2500.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, Train Scheduling 2500.0 / 2500.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Pareidolia 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Good Bitstrings 2700.0 / 2700.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Triples of Cows 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 US Open Contest, Gold, Custodial Cleanup 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 US Open Contest, Gold, Pareidolia 105.882 / 1800.0
USACO 2023 US Open Contest, Gold, Tree Merging 687.5 / 2200.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Hungry Cow 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Problem Setting 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Watching Cowflix 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 February Contest, Gold, Fertilizing Pastures 2000.0 / 2000.0
USACO 2023 February Contest, Gold, Piling Papers 2300.0 / 2300.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Tractor Paths 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Mana Collection 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Subtree Activation 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 January Contest, Gold, Lights Off 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 January Contest, Silver, Find and Replace 1600.0 / 1600.0
USACO 2023 January Contest, Bronze, Air Cownditioning II 900.0 / 900.0
USACO 2023 January Contest, Bronze, Moo Operations 900.0 / 900.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Breakdown 2400.0 / 2400.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Making Friends 2300.0 / 2300.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 December Contest, Silver, Circular Barn 540.0 / 1800.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, Hoof and Brain 2500.0 / 2500.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, Up Down Subsequence 2600.0 / 2600.0
USACO 2022 US Open Contest, Gold, Apple Catching 1900.0 / 1900.0
USACO 2022 US Open Contest, Gold, Pair Programming 2300.0 / 2300.0
USACO 2022 US Open Contest, Gold, Balancing a Tree 1375.0 / 2200.0
USACO 2022 US Open Contest, Silver, COW Operations 1500.0 / 1500.0
USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Counting Liars 900.0 / 900.0
USACO 2026 - Good Cyclic Shifts 2100.0 / 2400.0
USACO 2026 - Picking Flowers 1900.0 / 2300.0
USACO 2026 - Random Tree Generation 2300.0 / 2300.0
USACO 2026 - Arranging Cows 2500.0 / 2600.0

Practice VOI (4270.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đường đi ngắn nhất trên cây 1800.0 / 1800.0
Jelly 570.5 / 1800.0
XOR3 1900.0 / 1900.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Tích hai số nguyên tố khác nhau (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Dàn đèn (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (8300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 1400.0 / 1400.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Học toán 1300.0 / 1300.0
Bài dễ 900.0 / 900.0
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) 540.0 / 600.0
Bài 5: Chia bài (THT A Hưng Yên 2026) 960.0 / 1200.0

Codeforces (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
ngôn ngữ học 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (10100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

THT (3907.6 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Gói quà 1807.6 / 2200.0

CSES (8660.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - K Subset Sums I | K tổng tập con I 2100.0 / 2100.0
CSES - Stick Difference | Hiệu Độ Dài Que 260.0 / 2600.0

OLP MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0

IOI (26250.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2011 - Elephants 250.0 / 2500.0
IOI 2023 - Overtaking 2400.0 / 2400.0
IOI 2024 - Nile 2300.0 / 2400.0
IOI 2024 - Sphinx's Riddle 2600.0 / 2600.0
IOI 2025 — World Map 2500.0 / 2500.0
IOI 2025 — Festival 2600.0 / 2600.0
IOI 2025 — Obstacles for a Llama 2800.0 / 2800.0
IOI 2025 — Souvenirs 2600.0 / 2600.0
IOI 2025 — Migrations 2800.0 / 2800.0
IOI 2025 — Triple Peaks 2600.0 / 2600.0
IOI 2024 - Tree 2800.0 / 2800.0

HSG THPT (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
PVHOI 5.0 - BIỂN BÁO TRÊN ĐƯỜNG 2600.0 / 2600.0

ICPC (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
ICPC World Finals 2025 Problem G: Lava Moat 2600.0 / 2600.0
ICPC 2023 - Problem D: Carl’s Vacation 2300.0 / 2300.0

THT Bảng B & C (12924.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0
Trò chơi trong ma trận 900.0 / 900.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0
Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Tổng ước (THT B Khánh Hòa 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 4. Xâu con tốt (THT B Khánh Hòa 2026) 945.0 / 1800.0
Hai nhánh gia tộc 100.0 / 2000.0
Apex Cup 2026 - Tạch môn 720.0 / 1800.0
Apex Cup 2026 - Chống trộm 1159.0 / 1900.0

APIO (10700.0 điểm)

Bài tập Điểm
APIO 2026 — APIOBike 2600.0 / 2600.0
APIO 2026 — Navigation 2800.0 / 2800.0
APIO 2026 — Scallion Pancake Party 2700.0 / 2700.0
APIO 2026 — Ancient Ruins Excursion 2600.0 / 2600.0

C++ Cơ bản (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0
Hình tam giác đặc 2 400.0 / 400.0
A Cộng trừ B 800.0 / 800.0

VOI (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tree Robber 2300.0 / 2300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
TS10 Quảng Ninh - Nén xâu 600.0 / 600.0

Free Contest (9540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 1300.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 1400.0 / 1400.0
Magellan Contest #01 - Bài C - Huyết chiến Mactan 2100.0 / 2100.0
Magellan Contest #01 - Bài D - Vĩ tuyến tử thần 1840.0 / 2300.0
Apex Cup 2026 - New messages 1100.0 / 1100.0
Apex Cup 2026 - Cheating 1800.0 / 1800.0

JOI (37800.0 điểm)

Bài tập Điểm
JOI 2026 - Triangular Rainfall 2600.0 / 2600.0
JOI 2026 - Scarecrows 2 2500.0 / 2500.0
JOI 2026 - Collecting Stamps 5 2400.0 / 2400.0
JOI 2026 - Seats 3 1300.0 / 1300.0
JOI 2026 - River Rafting 2500.0 / 2500.0
JOI 2026 - Garden 3 2300.0 / 2300.0
JOI 2026 - Multi Communication 2 2600.0 / 2600.0
JOI 2026 - JOI Tour 2 2600.0 / 2600.0
JOI 2026 - Teleporter 2 2700.0 / 2700.0
JOI 2026 - Casino 2600.0 / 2600.0
JOI 2026 - Festivals in JOI Kingdom 3 2700.0 / 2700.0
JOI 2026 - Voltage 2 2600.0 / 2600.0
JOI 2020 - Sweeping 2800.0 / 2800.0
JOI 2019 - Virus Experiment 2800.0 / 2800.0
JOI 2018 - Collapse 2800.0 / 2800.0

COCI (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
COCI 2026 - Slaganje 2500.0 / 2500.0

CEOI (10820.0 điểm)

Bài tập Điểm
CEOI 2026 - Birdwatchers 2500.0 / 2500.0
CEOI 2026 - Treasure Hunt 1120.0 / 2800.0
CEOI 2026 - Flower Cutting 2300.0 / 2300.0
CEOI 2026 - Towers 2400.0 / 2400.0
CEOI 2026 - Vim 2500.0 / 2500.0

Google Code Jam (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Google Code Jam 2021 - Infinitree 0.0 / 2800.0
Google Code Jam 2022 - Triangles 2800.0 / 2800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team