• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

daongocgiaphuc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tổng các chữ số
AC
100 / 100
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
C++20
1200pp
96% (1152pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++20
1100pp
94% (1035pp)
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
C++20
1000pp
92% (922pp)
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026)
TLE
9 / 10
C++20
900pp
90% (814pp)
minge
AC
4 / 4
C++20
900pp
89% (797pp)
Dải số
AC
25 / 25
C++20
900pp
87% (781pp)
Câu hỏi số 99
AC
30 / 30
C++20
900pp
85% (766pp)
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(28292.7 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 0.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 450.0 / 500.0
Vị trí số âm 400.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 320.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Mua sách 450.0 / 900.0
Ổ cắm 257.1 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Tìm UCLN, BCNN 466.7 / 600.0
KT Số nguyên tố 736.4 / 900.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 0.0 / 400.0
Giá trị ước số 0.0 / 800.0
Ước có ước là 2 0.0 / 900.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 270.0 / 900.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
sumarr 187.5 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
minict04 360.0 / 800.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tìm cặp số 540.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
minge 900.0 / 900.0
Gàu nước 120.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 120.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 0.0 / 400.0
Định thức bậc 3 270.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 180.0 / 900.0
Phòng tuyến trên không 825.0 / 1100.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Hello, robot! 300.0 / 300.0
Tam giác Tam giác Tam giác 1 400.0 / 400.0
Xâu chẵn lẻ 300.0 / 300.0
Quay số 500.0 / 500.0
Dãy đèn 400.0 / 400.0
Tên tệp tin 320.0 / 400.0
Giai thừa 300.0 / 1000.0
Khóa số 40.0 / 400.0
Độ tuổi 420.0 / 600.0
Mã lỗi 400.0 / 400.0
Số nhỏ hơn 200.0 / 400.0
Tích 760.0 / 800.0

DHBB (2320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 720.0 / 1200.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (8409.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 320.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String check 325.0 / 500.0
[Hàm] - Con số 400.0 / 400.0
[Hàm] - Tổng phân số Ai Cập 500.0 / 500.0
[Hàm] - Số số hạng 200.0 / 200.0
[Hàm] - Số số hạng #2 300.0 / 300.0
[Hàm] - Phép chia 400.0 / 400.0
[Hàm] - Sắp xếp 264.0 / 400.0
[Hàm] - Number ten 300.0 / 300.0
[Hàm] - 12 200.0 / 200.0
[Hàm] - Tam giác vuông 500.0 / 500.0
[Hàm] - Lớn nhất và bé nhất 300.0 / 300.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (3285.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 150.0 / 500.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 60.0 / 1500.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 375.0 / 500.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 900.0 / 1000.0

OLP MT&TN (3670.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0
Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 70.0 / 1400.0

Lập trình Python (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0

THT Bảng A (7730.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Sắp xếp ba số 320.0 / 400.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 660.0 / 1100.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 350.0 / 500.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Thăm bạn (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1200.0
Đếm nét (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 600.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Thứ mấy? (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 720.0 / 900.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 80.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0

ICPC (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
ICPC Central B 0.0 / 1600.0

THT Bảng B & C (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 0.0 / 600.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

Cánh diều (6450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 450.0 / 500.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 0.0 / 500.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ngày 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team