dienhaidang
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
789
Điểm tối đa
961
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1417pp)
AC
40 / 40
C++17
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1251pp)
Lập trình cơ bản (11600.0 điểm)
(68216.9 điểm)
DHBB (4905.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) | 1200.0 / 1200.0 |
| Nhảy lò cò | 1080.0 / 1800.0 |
| Ghép chữ (DHBB 2021) | 225.0 / 1500.0 |
vn.spoj (3357.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm các hình chữ nhật | 257.1 / 1800.0 |
HSG THCS (9305.0 điểm)
Practice VOI (13506.0 điểm)
Happy School (3620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 360.0 / 900.0 |
| Ước Chung Dễ Dàng | 160.0 / 1600.0 |
| Xếp diêm | 0.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi đồ (A div 1) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
CSES (10000.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - Vacxin (T85) | 600.0 / 600.0 |
THT (912.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) | 880.0 / 2200.0 |
| Mua đồ trang trí | 0.0 / 1800.0 |
| Mua bánh sinh nhật | 32.0 / 1600.0 |
Trại hè MT&TN (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổ hợp chập K của N | 750.0 / 1500.0 |
LQDOJ Cup (6600.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 2: Số nguyên tố kỳ lạ (TS10 Thanh Hóa 2026) | 1400.0 / 1400.0 |