dinhphat
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1106
Điểm tối đa
1351
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1900pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1506pp)
TLE
143 / 200
C++11
89%
(1267pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1129pp)
AC
25 / 25
C++11
85%
(1106pp)
(37091.9 điểm)
Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
DHBB (17470.0 điểm)
HSG THCS (3550.9 điểm)
HSG THPT (2650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 550.0 / 1100.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (525.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 525.0 / 1400.0 |
Happy School (4090.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Những đường thẳng | 700.0 / 1400.0 |
| Max - Min của đoạn | 0.0 / 1800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 390.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |