dungdn_ltk0505
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(900pp)
AC
7 / 7
C++20
98%
(882pp)
AC
5 / 5
C++20
96%
(768pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(753pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(553pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(542pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(532pp)
AC
9 / 9
C++20
87%
(521pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(510pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(500pp)
(18447.3 điểm)
Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |