duybaoken11
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
600 / 600
C++20
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1921pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1882pp)
AC
3 / 3
C++20
92%
(1752pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(1627pp)
AC
6 / 6
C++20
87%
(1563pp)
AC
22 / 22
C++20
85%
(1446pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (5100.0 điểm)
(25650.0 điểm)
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |