duymanvn_01
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1505
Điểm tối đa
1505
Phân tích điểm
AC
14 / 14
PAS
100%
(1400pp)
AC
23 / 23
PAS
98%
(1274pp)
AC
25 / 25
PAS
96%
(1249pp)
AC
16 / 16
PAS
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
PAS
90%
(994pp)
AC
100 / 100
PAS
89%
(974pp)
AC
50 / 50
PAS
87%
(955pp)
TLE
32 / 50
PAS
85%
(871pp)
AC
100 / 100
PAS
83%
(834pp)
(32456.7 điểm)
Lập trình cơ bản (6100.0 điểm)
HSG THCS (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 800.0 / 800.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (4310.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1024.0 / 1600.0 |
| Tìm số | 840.0 / 1400.0 |
| Tuyến đường | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu Palin | 0.0 / 600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
CSES (13356.2 điểm)
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| C - Chính phương (GL THT 23/24) | 1000.0 / 1000.0 |
| D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
| E - Em tập đếm (GL THT 23/24) | 0.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |