eiu_duylinh
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++20
100%
(1000pp)
AC
11 / 11
C
98%
(882pp)
AC
5 / 5
C++20
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(753pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(738pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(723pp)
AC
6 / 6
C++20
89%
(709pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(608pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (4840.0 điểm)
(25374.0 điểm)
HSG THCS (90.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 90.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (3360.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |