hackcai490
Phân tích điểm
AC
70 / 70
C++20
98%
(1470pp)
AC
6 / 6
C++20
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1175pp)
AC
9 / 9
C++20
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1106pp)
AC
11 / 11
C++20
83%
(1084pp)
(85796.0 điểm)
Lập trình cơ bản (57008.0 điểm)
DHBB (4370.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 570.0 / 1900.0 |
HSG THCS (8160.4 điểm)
HSG THPT (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
| Sinh nhật | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 700.0 / 1000.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Tính điểm trung bình | 30.0 / 200.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (8580.0 điểm)
THT (4020.0 điểm)
Codeforces (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (7200.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 0.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |