hainamtrankim
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1368
Điểm tối đa
1368
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(2600pp)
AC
9 / 9
PAS
98%
(2352pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(2113pp)
AC
3 / 3
C++17
94%
(1977pp)
AC
15 / 15
C++17
92%
(1937pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1808pp)
AC
8 / 8
C++17
89%
(1772pp)
AC
3 / 3
C++17
87%
(1736pp)
AC
3 / 3
C++14
85%
(1616pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1584pp)
(28897.9 điểm)
HSG THCS (3450.0 điểm)
DHBB (300.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 84.2 / 1600.0 |
| CPU (DHBB 2021 T.Thử) | 216.0 / 1800.0 |
Lập trình cơ bản (4060.0 điểm)
VOI (102.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 35.4 / 2300.0 |
| SEQ19845 | 66.7 / 2000.0 |
Free Contest (225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 225.0 / 900.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 0.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
HSG THPT (2005.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
Practice VOI (3860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
| Quà sinh nhật (Bản khó) | 360.0 / 1800.0 |
| Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ) | 2200.0 / 2200.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (11000.0 điểm)
THT (2364.0 điểm)
CSES (71725.1 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |