hoangbuilongnhat09062016
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1106
Điểm tối đa
1283
Phân tích điểm
TLE
28 / 31
PY2
100%
(1626pp)
AC
40 / 40
C++20
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1412pp)
AC
9 / 9
C++17
90%
(1175pp)
87%
(1042pp)
AC
5 / 5
SCAT
83%
(1000pp)
(29102.4 điểm)
Lập trình cơ bản (15285.0 điểm)
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (42824.4 điểm)
Lập trình Python (3950.0 điểm)
THT (9500.0 điểm)
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (3932.7 điểm)
Cánh diều (9850.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 140.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |