hoangkhang
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1324
Điểm tối đa
1324
Phân tích điểm
AC
70 / 70
PYPY
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
4 / 4
PYPY
94%
(1035pp)
TLE
65 / 100
C++17
90%
(823pp)
AC
15 / 15
PYPY
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PYPY
87%
(781pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(766pp)
(14720.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4700.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
Cánh diều (10500.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (4593.3 điểm)
THT Bảng B & C (1710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 800.0 / 800.0 |
| Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) | 910.0 / 1400.0 |