hoangkhanh213
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1036
Điểm tối đa
1137
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PYPY
100%
(1500pp)
AC
23 / 23
PY3
96%
(1249pp)
WA
13 / 14
PY3
94%
(1136pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1085pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1063pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(955pp)
AC
16 / 16
PY3
85%
(936pp)
AC
11 / 11
PY3
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (5732.0 điểm)
(52973.3 điểm)
DHBB (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẻ đẹp của số dư | 450.0 / 1500.0 |
| Board | 70.0 / 1400.0 |
| Khoá then chốt (DHBB 2021 T.Thử) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 600.0 / 1200.0 |
| Bài toán dãy số | 480.0 / 1500.0 |
HSG THPT (8804.2 điểm)
HSG THCS (18400.8 điểm)
vn.spoj (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
Free Contest (2620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RAINBOWREC | 720.0 / 1600.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (9590.0 điểm)
THT (7340.0 điểm)
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
HackerRank (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Special Number | 0.0 / 1900.0 |
THT Bảng B & C (1500.0 điểm)
Cánh diều (5600.0 điểm)
CSES (3050.0 điểm)
Young ICT Talent (1310.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 600.0 / 1000.0 |
| Siêu giai thừa | 210.0 / 1400.0 |
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |