huyismyname
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
862
Điểm tối đa
862
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1384pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1356pp)
AC
21 / 21
C++11
87%
(1215pp)
AC
5 / 5
C++11
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (5800.0 điểm)
(78613.3 điểm)
HSG THCS (5280.0 điểm)
DHBB (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Đèn led | 1100.0 / 1100.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (2725.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 200.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Tên đẹp | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor02 | 425.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Sơn | 0.0 / 600.0 |
HSG THPT (1620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) | 320.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (2670.0 điểm)
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1500.0 / 1400.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |