huykhanh222
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1469
Điểm tối đa
1479
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1500pp)
AC
16 / 16
C++20
98%
(1372pp)
AC
1 / 1
C++20
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
CPP23
94%
(1318pp)
AC
26 / 26
C++20
92%
(1291pp)
AC
24 / 24
C++20
90%
(1265pp)
AC
30 / 30
C++20
89%
(1240pp)
AC
11 / 11
C++20
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (49271.8 điểm)
(75021.1 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình vuông lớn nhất | 1200.0 / 1200.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (16515.0 điểm)
Happy School (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Không Dễ Dàng | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) | 0.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (2900.0 điểm)
THT Bảng A (9204.0 điểm)
THT (6412.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (5070.0 điểm)
CSES (5100.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6607.0 điểm)
HSG THPT (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số | 1400.0 / 1400.0 |
| Tuyến đường | 1100.0 / 1100.0 |
| Đoạn con đẹp | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài 1: Phương trình (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
C++ Cơ bản (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A Cộng trừ B | 0.0 / 800.0 |