huynhhieukhang3006
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
98%
(1176pp)
AC
50 / 50
C++14
96%
(1056pp)
AC
4 / 4
C++14
94%
(1035pp)
AC
5 / 5
C++14
92%
(1015pp)
AC
50 / 50
C++14
87%
(868pp)
AC
35 / 35
C++14
85%
(851pp)
AC
21 / 21
C++14
83%
(834pp)
(43727.1 điểm)
Lập trình cơ bản (3950.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (4700.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (3700.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (1700.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước | 0.0 / 1700.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |