huyttt123
Phân tích điểm
AC
40 / 40
PAS
100%
(1000pp)
TLE
4 / 5
PAS
98%
(784pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(576pp)
AC
40 / 40
PAS
92%
(553pp)
AC
20 / 20
PAS
90%
(542pp)
AC
20 / 20
PAS
89%
(532pp)
AC
50 / 50
PAS
87%
(521pp)
AC
50 / 50
PAS
85%
(510pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(417pp)
(5113.3 điểm)
Lập trình cơ bản (1551.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 480.0 / 600.0 |
| Những chiếc tất | 171.4 / 400.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (2900.0 điểm)
HSG THCS (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (20446.0 điểm)
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 0.0 / 500.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (655.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 255.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |