khangfpt
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1270
Điểm tối đa
1289
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1035pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1015pp)
AC
68 / 68
PY3
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(886pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(868pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(851pp)
AC
13 / 13
PY3
83%
(834pp)
(43352.7 điểm)
Lập trình cơ bản (10900.0 điểm)
HSG THCS (9700.0 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 40.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (15370.0 điểm)
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (8150.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 900.0 |
CSES (7800.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 550.0 / 1100.0 |
C++ Cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A Cộng trừ B | 800.0 / 800.0 |