khoadepzai
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PAS
100%
(1000pp)
AC
5 / 5
PAS
98%
(980pp)
AC
3 / 3
PAS
96%
(960pp)
AC
6 / 6
PAS
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PAS
92%
(830pp)
TLE
4 / 5
PAS
90%
(795pp)
AC
5 / 5
PAS
89%
(709pp)
AC
10 / 10
PAS
85%
(681pp)
AC
10 / 10
PAS
83%
(667pp)
(27766.2 điểm)
Lập trình cơ bản (3660.0 điểm)
HSG THCS (4218.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
Happy School (120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 120.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (4504.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 800.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |