minhduc2105
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1200pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1078pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(960pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(941pp)
AC
6 / 6
C++20
90%
(904pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(766pp)
AC
9 / 9
C++20
83%
(750pp)
(31820.0 điểm)
Lập trình cơ bản (21476.0 điểm)
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
Happy School (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (3610.0 điểm)
Cánh diều (14700.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |