ninhquangngoc2015
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1293
Điểm tối đa
1378
Phân tích điểm
AC
30 / 30
PY3
100%
(1700pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(1176pp)
AC
22 / 22
PY3
96%
(1056pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(904pp)
AC
7 / 7
PY3
87%
(868pp)
AC
41 / 41
PY3
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PYPY
83%
(834pp)
(40735.7 điểm)
Lập trình cơ bản (6700.0 điểm)
HSG THCS (3060.9 điểm)
Happy School (1135.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 85.7 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 50.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3200.0 điểm)
Free Contest (1856.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử | 56.0 / 1400.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3935.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| ngôn ngữ học | 235.7 / 1000.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (8825.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
Cánh diều (5100.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 400.0 / 600.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài siêu dễ | 800.0 / 800.0 |