p12b4LuongTungQuan
Phân tích điểm
WA
8 / 10
PY3
100%
(1120pp)
AC
1300 / 1300
PYPY
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(941pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (12912.0 điểm)
(37997.6 điểm)
HSG THCS (1977.8 điểm)
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (23035.0 điểm)
Cánh diều (7800.0 điểm)
THT (14480.0 điểm)
CSES (375.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 375.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |