p12b5PhamNguyenGiaHan
Phân tích điểm
AC
12 / 12
PY3
95%
(950pp)
AC
14 / 14
PY3
90%
(722pp)
AC
5 / 5
PY3
86%
(686pp)
AC
50 / 50
PY3
81%
(652pp)
AC
5 / 5
PY3
77%
(619pp)
AC
5 / 5
PY2
74%
(588pp)
70%
(559pp)
AC
100 / 100
PY3
63%
(126pp)
ABC (500.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Sao 3 | 100.0 / |
Sao 4 | 100.0 / |
Sao 5 | 100.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Tính tổng 2 | 100.0 / |
Training Python (900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (110.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
Họ & tên | 10.0 / |
Lập trình Python (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tiếng vọng | 100.0 / |
Quân bài màu gì? | 100.0 / |
Cánh diều (2900.0 điểm)
Training (3950.0 điểm)
LVT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức | 100.0 / |
biểu thức 2 | 100.0 / |
THT Bảng A (540.0 điểm)
CPP Advanced 01 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số âm dương | 200.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
HSG THCS (1090.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 1000.0 / |
CPP Basic 01 (1320.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
String #1 | 10.0 / |
String #2 | 10.0 / |
Luỹ thừa | 1100.0 / |
Uppercase #1 | 100.0 / |
Uppercase #2 | 100.0 / |
Khác (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Số Hoàn Thiện | 100.0 / |
contest (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thêm Không | 800.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 100.0 / |
THT (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cạnh hình chữ nhật | 800.0 / |
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
CSES (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 800.0 / |