p1c1VuTienPhat
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
30 / 30
PY3
94%
(847pp)
92%
(738pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(723pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(709pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
TLE
3 / 5
PY3
83%
(600pp)
Lập trình cơ bản (7200.0 điểm)
(25120.5 điểm)
Lập trình Python (2100.0 điểm)
HSG THCS (920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 320.0 / 400.0 |
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (6720.0 điểm)
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (17100.0 điểm)
CSES (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 600.0 / 600.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A - A nhân B (GL THT 23/24) | 0.0 / 800.0 |