Người dùng đã bị vô hiệu hóa
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
816
Điểm tối đa
1021
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
4 / 4
PY3
96%
(1056pp)
WA
19 / 22
PY3
94%
(894pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(830pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(814pp)
AC
11 / 11
C++20
89%
(797pp)
AC
11 / 11
C++20
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(26445.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11271.3 điểm)
Happy School (920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 520.0 / 1300.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (2900.0 điểm)
THT Bảng A (12111.8 điểm)
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (13356.0 điểm)
THT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Mua quà (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 900.0 / 900.0 |
CSES (3146.7 điểm)
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) | 0.0 / 1400.0 |