p2e1NguyenDucLam
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
98%
(980pp)
AC
6 / 6
PY3
96%
(864pp)
AC
13 / 13
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(814pp)
AC
7 / 7
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(681pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (10100.0 điểm)
(22100.0 điểm)
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
THT Bảng A (3200.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (11700.0 điểm)
CSES (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |