quangduy
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
968
Điểm tối đa
968
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++14
98%
(1568pp)
AC
7 / 7
PY3
96%
(1345pp)
AC
16 / 16
PY3
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1199pp)
AC
4 / 4
PY3
90%
(994pp)
AC
40 / 40
PY3
89%
(886pp)
AC
15 / 15
PY3
83%
(750pp)
(23105.6 điểm)
Lập trình cơ bản (5660.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (2180.0 điểm)
HSG THCS (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích số | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (4940.0 điểm)
Cánh diều (14229.3 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài B Bảng A | 0.0 / 1100.0 |
CSES (4400.0 điểm)
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |