synguyen
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++20
100%
(2300pp)
AC
5 / 5
C++20
95%
(2185pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(2076pp)
AC
14 / 14
C++20
86%
(1715pp)
AC
20 / 20
C++20
81%
(1629pp)
AC
20 / 20
C++20
77%
(1470pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(1323pp)
AC
12 / 12
C++20
70%
(1257pp)
AC
11 / 11
C++20
66%
(1128pp)
Cánh diều (945.5 điểm)
THT (800.0 điểm)
Training (36531.1 điểm)
THT Bảng A (3920.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
hermann01 (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
ABC (1250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số | 50.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Exponential problem | 200.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Quy Hoạch Động Chữ Số | 100.0 / |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Điểm danh vắng mặt | 100.0 / |
Tìm số thất lạc | 200.0 / |
Cốt Phốt (2650.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
OBNOXIOUS | 150.0 / |
FAVOURITE SEQUENCE | 1000.0 / |
Số siêu tròn | 1100.0 / |
Số tình nghĩa | 200.0 / |
Lập trình cơ bản (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Đếm k trong mảng hai chiều | 100.0 / |
Số đảo ngược | 100.0 / |
Array Practice (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ambatukam | 800.0 / |
Tổng nguyên tố | 200.0 / |
Real Value | 800.0 / |
CPP Basic 02 (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
contest (7096.0 điểm)
CSES (53996.4 điểm)
Khác (965.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
golds | 100.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Tam giác Pascal | 200.0 / |
Chú gấu Tommy và các bạn | 300.0 / |
Đếm số dhprime | 200.0 / |
OLP MT&TN (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
Free Contest (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MINI CANDY | 900.0 / |
ABSMAX | 100.0 / |
CEDGE | 300.0 / |
POWER3 | 200.0 / |
HackerRank (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / |
HSG THPT (2480.0 điểm)
Happy School (1050.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu Palin | 200.0 / |
Số bốn ước | 300.0 / |
Thay Thế Giá Trị | 250.0 / |
Xếp Hộp | 300.0 / |
LVT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức | 100.0 / |
biểu thức 2 | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
HSG THCS (4550.0 điểm)
Đề chưa ra (1273.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
Nhanh Tay Lẹ Mắt | 800.0 / |
Giá trị lớn nhất | 300.0 / |
DHBB (3157.1 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tập xe | 300.0 / |
Dãy con min max | 300.0 / |
Hàng cây | 300.0 / |
Ra-One Numbers | 200.0 / |
Tặng quà | 400.0 / |
Nhảy lò cò | 300.0 / |
Đo nước | 1500.0 / |
dutpc (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bandle City (DUTPC'21) | 100.0 / |
Olympic 30/4 (3155.0 điểm)
vn.spoj (2430.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bậc thang | 300.0 / |
Xếp hàng mua vé | 300.0 / |
Xây dựng thành phố | 300.0 / |
Help Conan 12! | 1100.0 / |
Truyền tin | 200.0 / |
Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường | 250.0 / |
Practice VOI (3600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1600.0 / |
Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1600.0 / |
Ước chung lớn nhất | 400.0 / |
Trại hè MT&TN 2022 (285.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số gần hoàn hảo | 300.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (20.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
In dãy #2 | 10.0 / |
Số nguyên tố lớn nhất | 10.0 / |